sternocleido mastoideus

sternocleido mastoideus

The student points to the sternocleido mastoideus on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ức - đòn - chũm: "sternocleidomastoideus" một trong hai dày chạy từ xương ức xương đòn đến mỏm chũm xương chẩm. này chức năng xoay đầu sang phía đối diện; khi hai cùng hoạt động, chúng giúp gập cổ duỗi đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sternocleidomastoideus muscle is often strained in whiplash injuries. ( ức - đòn - chũm thường bị căng trong các chấn thương do va chạm từ phía sau.)
    • Palpating the sternocleidomastoideus helps assess neck flexibility. (Sờ nắn ức - đòn - chũm giúp đánh giá độ linh hoạt của cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract the sternocleidomastoideus": co ức - đòn - chũm.

    • When turning the head to the left, the right sternocleidomastoideus contracts. (Khi xoay đầu sang trái, ức - đòn - chũm bên phải co lại.)
  • "bilateral contraction of the sternocleidomastoideus": co đồng thời hai ức - đòn - chũm.

    • Bilateral contraction of the sternocleidomastoideus extends the head at the atlanto-occipital joint. (Co đồng thời hai ức - đòn - chũm duỗi đầu tại khớp chẩm - đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternocleidomastoid (adj): thuộc về ức - đòn - chũm.

    • The sternocleidomastoid region is located in the lateral neck. (Vùng ức - đòn - chũm nằmbên cổ.)
  • Sternocleidomastoid muscle (n): tên gọi khác của ức - đòn - chũm.

Từ đồng nghĩa
  • Sternomastoid: một tên gọi rút gọn, thường dùng trong y văn.
  • Neck flexor/extensor: gập/duỗi cổ (dùng chung cho các khác, không đặc hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sternocleidomastoideus" đây thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sternocleidomastoideus".

Từ chứa "sternocleido mastoideus"